Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “出其不意,攻其不备”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
出其不意,攻其不备chū qí bù yì , gōng qí bù bèi

tấn công kẻ địch khi họ không phòng bị (thành ngữ, từ "Binh pháp Tôn Tử" 孫子兵法|孙子兵法[Sun1 zi3 Bing1 fa3])

Thành ngữ