Kết quả tra từ “几何拓扑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
几何拓扑jǐ hé tuò pū
(toán) tô pô hình học
几何拓扑学jǐ hé tuò pū xué
(toán) tô-pô hình học