Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “几何拓扑”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
几何拓扑
jǐ hé tuò pū

(toán) tô pô hình học

Cụm từ
几何拓扑学
jǐ hé tuò pū xué

(toán) tô-pô hình học

Cụm từ