Kết quả tra từ “凉鞋”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凉鞋liáng xié
dép sandal
罗马凉鞋Luó mǎ liáng xié
dép xăng-đan La Mã; dép quai hậu