Kết quả tra từ “准稳旋涡结构”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
准稳旋涡结构zhǔn wěn xuán wō jié gòu
cấu trúc xoắn ốc gần như đứng yên QSSS (vật lý thiên văn)