Kết quả tra từ “冷言冷语”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冷言冷语lěng yán lěng yǔ
lời bình luận mỉa mai (thành ngữ); đưa ra bình luận mỉa mai