Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “冲昏头脑”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
冲昏头脑chōng hūn tóu nǎo

nghĩa đen: đầu óc mê muội (thành ngữ); nghĩa bóng: phấn khích mà không thể hành động lý trí; lên đầu

Thành ngữ
冲昏头脑chōng hūn tóu nǎo

nghĩa đen: đầu óc mê muội (thành ngữ); nghĩa bóng: phấn khích và không thể hành động lý trí; lên đầu

Thành ngữ