Kết quả tra từ “冲刺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冲刺chōng cì
(thể thao) chạy nước rút; bứt phá; lao tới; dốc sức để đạt mục tiêu khi gần đến hạn chót