Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “冰川”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
冰川bīng chuān

sông băng

Cụm từ
冰川期bīng chuān qī

kỷ băng hà

Cụm từ
阿莱奇冰川Ā lái qí bīng chuān

sông băng Aletsch, Thụy Sĩ

Cụm từ