Kết quả tra từ “农奴解放日”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
农奴解放日Nóng nú Jiě fàng rì
Ngày Giải phóng Nông nô (Trung Quốc)