Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “军情”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
军情jūn qíng

tình hình quân sự; tình báo quân sự

Cụm từ
军情六处Jūn qíng Liù chù

MI6 (Cơ quan Tình báo Quân sự Anh)

Cụm từ
军情五处Jūn qíng Wǔ chù

MI5 (Cơ quan Phản gián Quân sự Anh)

Cụm từ