Kết quả tra từ “军刀”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
军刀jūn dāo
dao quân sự; kiếm
瑞士军刀Ruì shì jūn dāo
dao đa năng Thụy Sĩ