Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “军事体育”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
军事体育
jūn shì tǐ yù

thể thao quân sự; rèn luyện quân sự (chương trình, v.v.); viết tắt của 軍體|军体

Viết tắt