Kết quả tra từ “写实”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
写实xiě shí
chủ nghĩa hiện thực; miêu tả hiện thực; hiện thực; sát với đời sống
非写实fēi xiě shí
phi biểu hiện