Kết quả tra từ “冒失”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冒失mào shi
liều lĩnh; hỗn xược
冒失鬼mào shi guǐ
người liều lĩnh; người nóng nảy
冒冒失失mào mào shī shī
liều lĩnh; thẳng thắn