Kết quả tra từ “内八字脚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
内八字脚nèi bā zì jiǎo
bàn chân đi chữ bát; ngón chân chim bồ câu; đầu gối chạm nhau