Kết quả tra từ “兵戈”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兵戈bīng gē
vũ khí; binh khí; chiến đấu; chiến tranh
兵戈扰攘bīng gē rǎo rǎng
binh đao và hỗn loạn (thành ngữ); cảnh chiến tranh hỗn loạn