Kết quả cho “兵戈”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vũ khí; binh khí; chiến đấu; chiến tranh
binh đao và hỗn loạn (thành ngữ); cảnh chiến tranh hỗn loạn
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vũ khí; binh khí; chiến đấu; chiến tranh
binh đao và hỗn loạn (thành ngữ); cảnh chiến tranh hỗn loạn