Kết quả tra từ “兵役”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兵役bīng yì
nghĩa vụ quân sự
服兵役fú bīng yì
thực hiện nghĩa vụ quân sự