Kết quả tra từ “兰新”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兰新Lán Xīn
Lan Châu và Tân Cương
兰新铁路Lán xīn tiě lù
đường sắt Lan Châu-Tân Cương