Kết quả tra từ “公爵”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公爵gōng jué
công tước; công quốc
公爵夫人gōng jué fū rén
công tước phu nhân
女公爵nǚ gōng jué
nữ công tước