Kết quả tra từ “公制”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公制gōng zhì
hệ mét
公制单位gōng zhì dān wèi
đơn vị đo lường hệ mét