Kết quả tra từ “入时”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
入时rù shí
hợp thời trang
不入时宜bù rù shí yí
không hợp tư duy hiện tại; lạc hậu; không phù hợp với hoàn cảnh