Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “入时”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
入时
rù shí

hợp thời trang

Cụm từ
不入时宜
bù rù shí yí

không hợp tư duy hiện tại; lạc hậu; không phù hợp với hoàn cảnh

Cụm từ