Kết quả tra từ “兑换”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兑换duì huàn
chuyển đổi; trao đổi
兑换率duì huàn lǜ
tỷ giá hối đoái
货币兑换huò bì duì huàn
trao đổi tiền tệ