Kết quả tra từ “光纤分散式资料介面”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
光纤分散式资料介面guāng xiān fēn sàn shì zī liào jiè miàn
giao diện dữ liệu phân tán sợi quang; FDDI