Kết quả tra từ “光照”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
光照guāng zhào
sự chiếu sáng
光照治疗guāng zhào zhì liáo
liệu pháp ánh sáng; quang trị liệu
光照度guāng zhào dù
độ rọi (vật lý)