Kết quả tra từ “先验”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
先验xiān yàn
(triết học) tiên nghiệm
先验概率xiān yàn gài lǜ
(toán học) xác suất tiên nghiệm