Kết quả tra từ “先有”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
先有xiān yǒu
trước; tồn tại trước
先有后婚xiān yǒu hòu hūn
kết hôn sau khi mang thai