Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “儿化”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
儿化ér huà

(ngữ âm tiếng Trung) rhotac hóa âm tiết; áp dụng âm cuối cong lưỡi cho âm tiết

Cụm từ
儿化韵ér huà yùn

(ngữ âm tiếng Trung) âm cuối âm tiết có cong lưỡi; âm cuối rhotac hóa

Cụm từ
儿化音ér huà yīn

(ngữ âm tiếng Trung) er hoá (âm của âm cuối âm tiết có cong lưỡi)

Cụm từ