Kết quả tra từ “催情”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
催情cuī qíng
kích thích động dục; làm cho động vật động dục bằng biện pháp nhân tạo