Kết quả tra từ “储蓄帐户”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
储蓄帐户chǔ xù zhàng hù
tài khoản tiết kiệm (trong ngân hàng)