Kết quả tra từ “偶蹄目”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
偶蹄目ǒu tí mù
Artiodactyla (động vật móng guốc chẵn, như lợn, bò, hươu cao cổ, v.v.)