Kết quả cho “偶蹄目”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Artiodactyla (động vật móng guốc chẵn, như lợn, bò, hươu cao cổ, v.v.)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Artiodactyla (động vật móng guốc chẵn, như lợn, bò, hươu cao cổ, v.v.)