Kết quả tra từ “健康检查”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
健康检查jiàn kāng jiǎn chá
xem 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]