Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “做作”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
做作
zuò zuo

cầu kỳ; giả tạo

Cụm từ
无做作
wú zuò zuo

không kiểu cách (tức là cư xử tự nhiên)

Cụm từ