Kết quả tra từ “偈”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
偈jié
mạnh mẽ; võ thuật
偈jì
thánh ca Phật giáo; kệ; câu kệ Phật giáo