Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “假分数”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
假分数jiǎ fēn shù

phân số không thực thụ (với tử số ≥ mẫu số, ví dụ: bảy phần năm); xem thêm: phân số thực thụ 真分數|真分数[zhen1 fen1 shu4] và hỗn số 帶分數|带分数[dai4…

Cụm từ