Kết quả tra từ “假冒伪劣”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
假冒伪劣jiǎ mào wěi liè
hàng giả chất lượng kém; hàng hóa kém chất lượng