Kết quả tra từ “假冒”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
假冒jiǎ mào
mạo danh; giả làm (người khác); làm giả; đánh lừa (đồ giả thành thật)
假冒品jiǎ mào pǐn
đồ giả; hàng giả
假冒伪劣jiǎ mào wěi liè
hàng giả chất lượng kém; hàng hóa kém chất lượng