Kết quả tra từ “债务担保证券”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
债务担保证券zhài wù dān bǎo zhèng quàn
nghĩa vụ nợ được đảm bảo (CDO), một loại trái phiếu