Kết quả tra từ “倚栏望月”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倚栏望月yǐ lán wàng yuè
tựa lan can ngắm trăng (thành ngữ)