Kết quả tra từ “修正”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
修正xiū zhèng
sửa đổi; chỉnh sửa
修正液xiū zhèng yè
bút xóa
修正案xiū zhèng àn
sửa đổi; dự thảo sửa đổi
修正主义xiū zhèng zhǔ yì
chủ nghĩa xét lại