Kết quả tra từ “俭用”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
俭用jiǎn yòng
tiết kiệm; sống tiết kiệm
省吃俭用shěng chī jiǎn yòng
sống tiết kiệm