Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “俩钱”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
俩钱
liǎ qián

một ít tiền; một khoản tiền nhỏ

Cụm từ
俩钱儿
liǎ qián r

biến thể er hoá của 倆錢|俩钱[lia3 qian2]

Cụm từ