Kết quả tra từ “保鲜期”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
保鲜期bǎo xiān qī
thời hạn sử dụng; hạn sử dụng tốt nhất