Kết quả tra từ “保尔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
保尔Bǎo ěr
Paul (tên)
保尔森Bǎo ěr sēn
Paulson hoặc Powellson (tên); Henry (Hank) Paulson (1946-), nhân viên ngân hàng Mỹ, Bộ trưởng Ngân khố Mỹ 2006-2009