Kết quả tra từ “侨务委员会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
侨务委员会Qiáo wù Wěi yuán huì
Hội đồng Công tác Hoa kiều, Đài Loan