Kết quả tra từ “侄女”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
侄女zhí nǚ
con gái của anh trai hoặc em trai; cháu gái
侄女婿zhí nǚ xu
chồng của cháu gái; chồng của cháu
表侄女biǎo zhí nǚ
con gái của anh chị em họ nam bên họ ngoại