Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “侄女”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
侄女zhí nǚ

con gái của anh trai hoặc em trai; cháu gái

Cụm từ
侄女婿zhí nǚ xu

chồng của cháu gái; chồng của cháu

Cụm từ
表侄女biǎo zhí nǚ

con gái của anh chị em họ nam bên họ ngoại

Cụm từ