Kết quả tra từ “使团”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
使团shǐ tuán
phái đoàn ngoại giao
马戛尔尼使团Mǎ jiá ěr ní shǐ tuán
phái đoàn Macartney đến Trung Quốc thời Thanh năm 1793
马噶尔尼使团Mǎ gá ěr ní shǐ tuán
phái đoàn Macartney đến Trung Quốc thời Thanh năm 1793