Kết quả tra từ “佼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
佼jiǎo
đẹp trai
佼佼者jiǎo jiǎo zhě
nhân vật nổi tiếng; xuất sắc (người, công ty, v.v.)