Kết quả tra từ “佳话”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
佳话jiā huà
câu chuyện hoặc hành động hấp dẫn trí tưởng tượng và lan truyền rộng rãi
风流佳话fēng liú jiā huà
chuyện tình lãng mạn; cuộc tình lãng mạn