Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “佧佤族”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
佧佤族
Kǎ wǎ zú

nhóm dân tộc Wa, Kawa hoặc Va ở Myanmar, nam Trung Quốc và Đông Nam Á

Cụm từ