Kết quả tra từ “佛坪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
佛坪Fó píng
huyện Phật Bình ở Hán Trung 漢中|汉中[Han4 zhong1], Thiểm Tây
佛坪县Fó píng Xiàn
huyện Phật Bình ở Hán Trung 漢中|汉中[Han4 zhong1], Thiểm Tây